Trong các dự án hạ tầng viễn thông và điện lực, cáp quang ADSS là giải pháp treo ngoài trời được lựa chọn phổ biến nhờ khả năng tự chịu lực, không dẫn điện và thi công linh hoạt. Tuy nhiên, khi triển khai thực tế, câu hỏi được quan tâm nhiều nhất vẫn là: Báo giá cáp quang ADSS mới nhất bao nhiêu? Giá phụ thuộc vào yếu tố nào? Làm sao chọn đúng loại để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo kỹ thuật?
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng báo giá cáp quang ADSS mới nhất 2026 (tham khảo), đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành và kinh nghiệm lựa chọn phù hợp theo từng dự án.
1. Tổng Quan Về Cáp Quang ADSS
1.1 Cáp quang ADSS là gì?
ADSS (All Dielectric Self-Supporting) là loại cáp quang tự treo hoàn toàn bằng vật liệu điện môi, không chứa kim loại, có thể treo trực tiếp trên cột điện lực hoặc cột viễn thông mà không cần dây treo phụ.
Đặc điểm nổi bật:
Không dẫn điện
Chống nhiễu điện từ
Chịu lực kéo lớn
Phù hợp lắp đặt ngoài trời
1.2 Ứng dụng thực tế
Cáp ADSS được sử dụng rộng rãi trong:
Tuyến điện lực trung thế – cao thế
Mạng viễn thông liên tỉnh
Hệ thống camera giao thông
Tuyến trục FTTH nông thôn
Hạ tầng đô thị thông minh
Chính vì ứng dụng rộng, nhu cầu tìm kiếm báo giá cáp quang ADSS mới nhất ngày càng tăng cao.
2. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Báo Giá Cáp Quang ADSS
Giá cáp ADSS không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật quan trọng.
2.1 Số lượng sợi quang (FO)
Cáp ADSS có nhiều cấu hình:
4FO
8FO
12FO
24FO
48FO
72FO
96FO
144FO
Số sợi càng nhiều → đường kính lớn hơn → giá cao hơn.
2.2 Khoảng vượt (Span)
Khoảng vượt là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến giá.
Phân loại phổ biến:
100m
150m
200m
300m
400m
500m
Khoảng vượt càng lớn → cần nhiều sợi aramid gia cường → giá tăng đáng kể.
2.3 Lớp vỏ bảo vệ
Vỏ PE
Phổ biến
Giá hợp lý
Dùng cho điện áp thấp – trung thế
Vỏ AT (Anti-Tracking)
Chống phóng điện bề mặt
Dùng cho đường dây ≥ 110kV
Giá cao hơn 10–20%
2.4 Loại sợi quang bên trong
G652D (Singlemode phổ biến nhất)
G655 (ít phổ biến hơn, giá cao hơn)
Đa số dự án sử dụng G652D.
2.5 Xuất xứ & thương hiệu
Sản xuất trong nước: giá cạnh tranh
Hàng nhập khẩu: giá cao hơn
Có chứng nhận IEC, test lực kéo đầy đủ: giá cao hơn
3. Báo Giá Cáp Quang ADSS Mới Nhất 2026 (Tham Khảo)
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho cáp ADSS G652D, vỏ PE, khoảng vượt 100m:
| Cấu hình | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| 4FO | 8.000 – 12.000 |
| 8FO | 10.000 – 15.000 |
| 12FO | 13.000 – 18.000 |
| 24FO | 18.000 – 25.000 |
| 48FO | 28.000 – 38.000 |
| 72FO | 40.000 – 55.000 |
| 96FO | 55.000 – 75.000 |
| 144FO | 75.000 – 100.000 |
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật.
4. Báo Giá Theo Khoảng Vượt
ADSS khoảng vượt 100m
Giá cơ bản
Phù hợp đô thị
Không yêu cầu lực kéo cao
ADSS khoảng vượt 200m
Giá tăng 10–20% so với 100m
Phù hợp tuyến điện lực trung thế
ADSS khoảng vượt 300–500m
Giá tăng 20–40%
Gia cường aramid nhiều
Yêu cầu tính toán kỹ thuật
5. So Sánh Giá ADSS Với Các Loại Cáp Khác
| Loại cáp | Giá | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ADSS | Trung bình | Treo cột điện |
| OPGW | Cao | Trên dây chống sét |
| Cáp treo có dây thép | Thấp hơn | Tuyến ngắn |
ADSS được đánh giá cân bằng giữa chi phí và độ an toàn.
6. Giá Phụ Kiện Đi Kèm ADSS
Khi tính tổng chi phí dự án, cần bao gồm:
Bộ kẹp treo
Bộ néo
Khóa cáp
Hộp phối quang
Dây tiếp địa (nếu cần)
Chi phí phụ kiện có thể chiếm 10–25% tổng ngân sách.
7. Các Yếu Tố Làm Giá ADSS Biến Động
Giá sợi quang thế giới
Giá vật liệu nhựa PE
Tỷ giá USD
Nhu cầu thị trường
Số lượng đặt hàng
Các dự án lớn thường được báo giá riêng theo hợp đồng.
8. Mua Số Lượng Lớn Có Được Giá Tốt Hơn Không?
Có. Thông thường:
Đơn hàng > 1km → giảm 5–10%
Đơn hàng > 5km → giảm 10–20%
Các dự án điện lực thường đặt hàng theo cuộn 2–4km.
9. Những Sai Lầm Khi Chỉ Quan Tâm Đến Giá Rẻ
Không kiểm tra test lực kéo
Không kiểm tra tiêu chuẩn IEC
Chọn sai khoảng vượt
Không chọn vỏ AT khi cần
Hậu quả:
Võng cáp
Giảm tuổi thọ
Mất an toàn khi treo gần điện cao thế
10. Cách Tính Sơ Bộ Chi Phí Tuyến ADSS
Ví dụ:
Tuyến dài 5km
Chọn ADSS 24FO 100m span
Giá trung bình: 22.000 VNĐ/m
Tổng chi phí cáp:
5.000m × 22.000 = 110.000.000 VNĐ
Chưa bao gồm phụ kiện & nhân công.
11. Xu Hướng Giá Cáp Quang ADSS 2025–2026
Nhu cầu FTTH nông thôn tăng mạnh
Dự án điện lực thông minh mở rộng
Giá duy trì ổn định nhờ cạnh tranh cao
ADSS vẫn là lựa chọn chủ lực cho hạ tầng treo ngoài trời.
12. Khi Nào Nên Chọn Thay Vì OPGW?
Nên chọnkhi:
Không muốn can thiệp vào dây chống sét
Tuyến trung thế
Cần thi công nhanh
Ngân sách vừa phải
OPGW phù hợp cho đường dây cao thế lớn.
13. Lợi Ích Khi Tham Khảo Báo Giá Trước Khi Triển Khai
Chủ động ngân sách
So sánh nhiều nhà cung cấp
Đánh giá cấu hình phù hợp
Tránh phát sinh chi phí
14. Tư Vấn Lựa Chọn Theo Từng Nhu Cầu
Tuyến FTTH nông thôn
→ ADSS 12FO hoặc 24FO
→ Khoảng vượt 100m
Tuyến điện lực trung thế
→ ADSS 24FO – 48FO
→ Khoảng vượt 200m
Tuyến liên tỉnh
→ ADSS 48FO – 96FO
→ Khoảng vượt ≥ 300m
→ Có thể yêu cầu vỏ AT
15. Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Báo Giá Cáp Quang
Giá có thay đổi theo mùa không?
Có, đặc biệt khi giá nguyên liệu tăng.
Có nên mua loại khoảng vượt lớn để “dự phòng”?
Không nên nếu không cần thiết vì sẽ làm tăng chi phí.
có bảo hành không?
Thông thường từ 12–24 tháng tùy nhà sản xuất.
Kết Luận
Báo giá cáp quang mới nhất phụ thuộc vào:
Số lượng sợi (FO)
Khoảng vượt
Loại vỏ (PE hay AT)
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Số lượng đặt hàng
Giá tham khảo phổ biến:
4FO: từ 8.000 VNĐ/m
24FO: từ 18.000 VNĐ/m
96FO: từ 55.000 VNĐ/m
Việc lựa chọn đúng loạiphù hợp với khoảng vượt và môi trường lắp đặt sẽ giúp tối ưu chi phí, đảm bảo độ bền và an toàn cho toàn bộ hệ thống.
Nếu bạn đang chuẩn bị triển khai tuyến cáp quang treo ngoài trời, hãy tham khảo báo giá kỹ lưỡng và yêu cầu thông số kỹ thuật rõ ràng trước khi đặt hàng.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn, Fasttel luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ.
📞 Hotline: 0869 516 565
☎ Facebook: Viễn Thông Công Nghệ Việt Nam Fasttel
🌏 Website: https://fasttel.vn
🌏 Website: https://www.cholonjsc.com
🎵 TikTok: https://www.tiktok.com/@fasttel.vn
⚡Youtube: https://www.youtube.com/@ViễnThôngFasttel


Theo dõi thêm các thông tin mới nhất qua các kênh truyền thông của chúng tôi