ADSS gồm những thành phần nào? Tại sao loại cáp này có thể chịu được môi trường khắc nghiệt và điện trường cao áp? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng lớp cấu tạo của cáp ADSS, từ lõi sợi quang đến lớp vỏ ngoài, giúp bạn hiểu rõ nguyên lý thiết kế và ứng dụng thực tế.
1. Tổng Quan Về Cáp Quang ADSS
All-Dielectric Self-Supporting
Có nghĩa là:
Toàn bộ cấu trúc không chứa kim loại (All-Dielectric)
Tự chịu lực khi treo trên không (Self-Supporting)
được thiết kế để:
Treo trên cột điện cao thế
Lắp đặt trên đường dây truyền tải điện
Thi công ngoài trời đường dài
Nhờ cấu trúc đặc biệt, ADSS không bị ảnh hưởng bởi dòng điện cao áp và không gây nhiễu điện từ.
2. Cấu Tạo Tổng Thể
Một sợi cáp quang ADSS tiêu chuẩn thường gồm các thành phần sau:
Lõi sợi quang (Optical Fiber)
Ống đệm lỏng (Loose Tube)
Gel chống ẩm hoặc vật liệu chống nước
Sợi gia cường chịu lực (Aramid Yarn/Kevlar)
Lõi trung tâm FRP (Fiber Reinforced Plastic)
Lớp vỏ trong
Lớp vỏ ngoài chống tia UV
Mỗi lớp đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền cơ học và hiệu suất truyền dẫn.
3. Lõi Sợi Quang – Thành Phần Truyền Dẫn Chính
Đây là bộ phận quan trọng nhất trong cấu tạo
3.1. Loại Sợi Quang
ADSS thường sử dụng:
Singlemode (SM) 9/125µm
Theo tiêu chuẩn G.652D hoặc G.655
Singlemode giúp:
✔ Truyền xa hàng chục km
✔ Suy hao thấp
✔ Phù hợp hệ thống backbone
3.2. Số Lượng Sợi
Tùy theo thiết kế, cáp có thể chứa:
12 sợi
24 sợi
48 sợi
72 sợi
96 sợi
144 sợi
Việc lựa chọn phụ thuộc vào quy mô dự án.
4. Ống Đệm Lỏng (Loose Tube)
Lõi sợi quang không đặt trực tiếp trong cáp mà nằm trong các ống đệm lỏng.
4.1. Chức Năng
Bảo vệ sợi quang khỏi tác động cơ học
Giảm ứng suất kéo
Hạn chế biến dạng khi nhiệt độ thay đổi
4.2. Cấu Trúc
Ống đệm làm từ nhựa PBT chịu nhiệt, bên trong chứa:
Sợi quang
Gel chống ẩm
Cấu trúc này giúp tăng tuổi thọ cáp khi sử dụng ngoài trời.
5. Gel Chống Ẩm Và Vật Liệu Chống Nước
Một đặc điểm quan trọng trong cấu tạo cáp quang ADSS là khả năng chống nước tuyệt đối.
5.1. Gel Chống Ẩm
Gel được bơm vào ống đệm nhằm:
Ngăn nước xâm nhập
Hạn chế oxy hóa
Bảo vệ sợi quang lâu dài
5.2. Băng Chống Thấm (Water Blocking Tape)
Ngoài gel, một số thiết kế còn có băng chống thấm bao quanh lõi cáp.
6. Lõi Gia Cường Trung Tâm FRP
FRP (Fiber Reinforced Plastic) là thành phần thay thế lõi thép trong cáp kim loại truyền thống.
6.1. Vai Trò
Tăng độ cứng
Chịu lực kéo
Giữ ổn định cấu trúc
6.2. Tính Chất
Không dẫn điện
Không bị ăn mòn
Nhẹ hơn thép
Đây là yếu tố quan trọng giúp ADSS có thể treo trên đường dây cao thế.
7. Sợi Gia Cường Aramid (Kevlar)
Bao quanh lõi trung tâm là lớp sợi Aramid.
7.1. Tác Dụng
Chịu lực kéo chính
Giúp cáp tự treo
Tăng khả năng chịu gió bão
7.2. Đặc Điểm
Độ bền kéo cao
Nhẹ
Không dẫn điện
Nhờ lớp này, ADSS có thể treo vượt nhịp 100–300m tùy thiết kế.
8. Lớp Vỏ Trong
Lớp vỏ trong giúp:
Cố định các thành phần
Bảo vệ cấu trúc lõi
Tăng độ bền cơ học
Thường làm từ vật liệu PE hoặc HDPE.
9. Lớp Vỏ Ngoài Chống UV
Đây là lớp tiếp xúc trực tiếp với môi trường.
9.1. Chức Năng
Chống tia UV
Chống mưa nắng
Chống mài mòn
Chịu nhiệt độ khắc nghiệt
9.2. Vật Liệu
Thường sử dụng:
HDPE chống UV
Vật liệu chịu điện trường cao
Một số loại ADSS chuyên dùng cho đường dây 220kV – 500kV có lớp vỏ đặc biệt chống phóng điện bề mặt.
10. Phân Loại Cấu Trúc Cáp Quang ADSS
Có hai cấu trúc chính:
10.1. Cấu Trúc Ống Lỏng Trung Tâm (Central Loose Tube)
Phù hợp số sợi ít
Kích thước nhỏ
Thi công dễ
10.2. Cấu Trúc Ống Lỏng Phân Tán (Stranded Loose Tube)
Phù hợp số sợi lớn
Chịu lực tốt hơn
Ổn định cơ học cao
11. Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Của Cáp ADSS
Không chứa kim loại
Chịu lực kéo cao
Chịu nhiệt độ -40°C đến +70°C
Chống nước tuyệt đối
Chống tia UV
Tuổi thọ 20–25 năm
12. Tại Sao ADSS Không Cần Dây Treo Thép?
Khác với cáp treo thông thường, ADSS:
Tích hợp lớp chịu lực Aramid
Tự chịu tải trọng
Không cần dây messenger
Điều này giúp:
✔ Giảm chi phí lắp đặt
✔ Tăng tính an toàn điện
13. Ứng Dụng Thực Tế Của Cáp Quang ADSS
Treo trên cột điện trung thế và cao thế
Hạ tầng viễn thông đường dài
Khu vực đồi núi
Tuyến đường liên tỉnh
14. So Sánh Cấu Tạo ADSS Và Cáp OPGW
| Tiêu chí | ADSS | OPGW |
|---|---|---|
| Thành phần kim loại | Không | Có |
| Lắp đặt | Treo dưới dây điện | Thay dây chống sét |
| Ứng dụng | Viễn thông | Truyền tải điện |
ADSS linh hoạt và dễ triển khai hơn.
15. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Cấu Tạo ADSS
Khoảng vượt nhịp
Điện áp đường dây
Điều kiện môi trường
Số lượng sợi quang
16. Lưu Ý Khi Lựa Chọn Cáp ADSS
Chọn đúng cấp điện áp
Xác định khoảng vượt nhịp
Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất
Chọn nhà cung cấp uy tín
17. Tuổi Thọ Và Độ Bền
Nhờ cấu trúc nhiều lớp bảo vệ, ADSS có tuổi thọ:
20–25 năm
Thậm chí lâu hơn nếu bảo trì tốt
18. Kết Luận
Cấu tạo cáp quang ADSS gồm nhiều lớp chuyên biệt: lõi sợi quang, ống đệm lỏng, gel chống ẩm, lõi FRP, sợi Aramid chịu lực và vỏ chống UV. Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng truyền dẫn ổn định và chịu được môi trường khắc nghiệt.
Nhờ thiết kế không kim loại và tự chịu lực, ADSS trở thành giải pháp tối ưu cho các tuyến cáp quang treo trên cột điện cao thế và đường truyền dài.
Nếu bạn đang triển khai hạ tầng viễn thông ngoài trời, việc hiểu rõ cấu tạo cáp quang ADSS sẽ giúp lựa chọn đúng loại phù hợp, tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền lâu dài.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn, Fasttel luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ.
📞 Hotline: 0869 516 565
☎ Facebook: Viễn Thông Công Nghệ Việt Nam Fasttel
🌏 Website: https://fasttel.vn
🌏 Website: https://www.cholonjsc.com
🎵 TikTok: https://www.tiktok.com/@fasttel.vn
⚡Youtube: https://www.youtube.com/@ViễnThôngFasttel



Theo dõi thêm các thông tin mới nhất qua các kênh truyền thông của chúng tôi