1. Giới thiệu sản phẩm
Cáp quang 12FO ADSS KV100 là giải pháp truyền dẫn quang học được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chuyền tải quang học, thiết kế cáp treo phi kim loại chống nhiễm điện thường dùng kéo trên cột điện trung thế. Sản phẩm này kết hợp giữa tính linh hoạt cao, chi phí hiệu quả và hiệu suất ổn định, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dự án viễn thông quy mô lớn. Khoảng cách tối đa giữa các cột treo là 100 mét.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1 Thông số cơ bản
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
| Số sợi quang | 12 FO | Single-mode |
| Khoảng vượt tối đa | 100m | Phù hợp cho đô thị và khu dân cư |
| Đường kính cáp | 11.5 ± 0.5 mm | Nhỏ gọn, dễ lắp đặt |
| Trọng lượng cáp | 95 ± 10 kg/km | Nhẹ, giảm tải cho cột trụ |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | 20 lần đường kính cáp | Khi lắp đặt |
| Độ dài tiêu chuẩn | 2000m ± 5% | Cuộn cáp tiêu chuẩn |
2.2 Thông số quang học
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
| Suy hao tại 1310nm | ≤ 0.36 dB/km | ITU-T G.652D |
| Suy hao tại 1550nm | ≤ 0.22 dB/km | ITU-T G.652D |
| Suy hao tại 1625nm | ≤ 0.24 dB/km | ITU-T G.652D |
| Tán sắc sợi quang tại 1550nm | ≤ 18 ps/(nm.km) | ITU-T G.652D |
| Bước sóng cắt | ≤ 1260 nm | ITU-T G.652D |
| Đường kính trường mode | 9.2 ± 0.4 μm tại 1310nm | ITU-T G.652D |
2.3 Thông số cơ học
| Thông số | Giá trị | Phương pháp thử |
| Tải trọng làm việc tối đa | 2000N | IEC 60794-1-21 E1 |
| Tải trọng phá hủy | ≥ 6000N | IEC 60794-1-21 E1 |
| Độ võng cho phép | ≤ 1% khoảng vượt | – |
| Khả năng chịu va đập | 10 N.m, 3 lần | IEC 60794-1-21 E4 |
| Khả năng chịu nén | 2000N/10cm | IEC 60794-1-21 E3 |
| Khả năng chịu xoắn | ± 180°, 10 chu kỳ | IEC 60794-1-21 E7 |
2.4 Thông số môi trường
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +70°C | IEC 60794-1-22 F1 |
| Nhiệt độ lắp đặt | -20°C đến +60°C | – |
| Khả năng chống tia UV | Chống tia UV lâu dài | ASTM G154 |
| Khả năng chống thấm nước | Không thấm nước | IEC 60794-1-22 F5 |
| Độ bền môi trường | > 25 năm | Ước tính dựa trên thử nghiệm gia tốc |
3. Cấu trúc cáp
- Lõi trung tâm: FRP (Fiber Reinforced Plastic), đường kính 2.5mm (Cung cấp độ cứng và khả năng chịu lực cho cáp)
- Ống lỏng: PBT (Polybutylene Terephthalate), đường kính 2.8mm (Bảo vệ sợi quang, chứa gel chống thấm)
- Sợi quang: 12 sợi quang single-mode G.652D (Truyền tín hiệu quang học)
- Sợi aramid: Kevlar, trọng lượng 15g/m (Tăng cường độ bền kéo cho cáp)
- Sợi thủy tinh: E-glass, trọng lượng 40g/m
- Vỏ ngoài: HDPE (High-Density Polyethylene), độ dày 1.6mm (Bảo vệ cáp khỏi tác động môi trường và tia UV)

4. Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng
- Mạng đô thị cự ly ngắn:
- Kết nối giữa các tòa nhà trong khu đô thị
- Mạng lưới camera an ninh đô thị
- Khu công nghiệp và thương mại:
- Liên kết giữa các nhà xưởng, văn phòng
- Hệ thống mạng nội bộ cho khu công nghiệp
- Mạng truy cập quang (FTTH/FTTB):
- Kết nối từ OLT đến ODF trong mạng PON
- Cáp trục cho các khu dân cư
- Hệ thống điều khiển và giám sát:
- Kết nối các cảm biến và thiết bị IoT
- Hệ thống SCADA cho nhà máy và công trình
- Mạng viễn thông di động:
- Kết nối giữa các trạm BTS gần nhau
- Backhaul cho small cell trong mạng 5G
5. Kết luận
Cáp quang 12FO ADSS KV100 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng viễn thông cự ly ngắn và trung bình. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng chịu lực tốt và hiệu suất truyền dẫn cao, sản phẩm này đáp ứng xuất sắc nhu cầu của các dự án đô thị, khu công nghiệp và mạng cáp quang. Quy trình lắp đặt và bảo trì đơn giản, cùng với tuổi thọ cao, giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành cho các nhà mạng và doanh nghiệp.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.