| Băng thông hoạt động | 1260 ~ 1650nm |
| Đường kính sợi quang | 0,9mm |
| Suy hao chèn | ≤ 16,2 dB |
| Suy hao chèn tối đa | ≤ 17,1 dB |
| Mất đồng nhất | ≤ 1,5 dB |
| Suy hao phụ thuộc phân cực | ≤ 0,3 dB |
| Suy hao phụ thuộc bước sóng | ≤ 0,5 dB |
| Băng thông hoạt động | 1260 ~ 1650nm |
| Đường kính sợi quang | 0,9mm |
| Suy hao chèn | ≤ 16,2 dB |
| Suy hao chèn tối đa | ≤ 17,1 dB |
| Mất đồng nhất | ≤ 1,5 dB |
| Suy hao phụ thuộc phân cực | ≤ 0,3 dB |
| Suy hao phụ thuộc bước sóng | ≤ 0,5 dB |
Bộ chia quang Splitter 1×2 (Optical Splitter Plc 1×2) SC/UPC còn gọi là Mini PLC Splitter. Bởi vì đây là thiết bị quan trọng trong hệ thống mạng quang thụ động, được ứng dụng rộng rãi trong các mạng GPON (Gigabit Passive Optical Network) và FTTH (Fiber To The Home). Nếu bạn muốn sở hữu hệ thống mạnh mẽ, bền bỉ và tiện lợi với mức giá tốt, hãy liên hệ Fasttel ngay nhé!
Bộ chia quang Splitter 1×2 (Optical Splitter Plc 1×2) SC/UPC có khả năng chia tín hiệu quang từ một nguồn thành hai tín hiệu đồng đều. Vậy nên, sản phẩm có vai trò then chốt trong việc xây dựng các hệ thống mạng hiện đại, mang đến hiệu suất và sự ổn định vượt trội. Ngoài ra, sản phẩm còn sở hữu nhiều ưu điểm khác như:

Với thiết kế hiện đại, hiệu suất ổn định và độ bền vượt trội, Bộ chia quang PLC 1×2 SC/UPC là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống mạng quang thụ động. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chất lượng truyền tín hiệu mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì thiết bị mạng. Vậy nên, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều trường hợp:
Để phát huy hiệu quả của sản phẩm, khách hàng nên mua bộ chia quang splitter chất lượng từ nhà sản xuất uy tín. Nếu bạn muốn mua sản phẩm chuẩn có đầy đủ giấy tờ, chiết khấu và có mức giá thấp hơn thị trường đến 10% thì hãy liên hệ với Fasttel ngay nhé!
Thông số kỹ thuật giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng và hiệu suất của thiết bị trong các hệ thống mạng quang.
| Thông số | Giá trị | Giải thích |
|---|---|---|
| Loại sợi quang | Singlemode G657A1 hoặc G652D | Loại sợi quang Singlemode (G657A1 hoặc G652D) đảm bảo hiệu suất tín hiệu quang cao và khả năng hoạt động ổn định trong các môi trường mạng quang. |
| Băng thông hoạt động | 1260 ~ 1650nm | Phạm vi bước sóng mà bộ chia quang có thể hoạt động hiệu quả, phù hợp với nhiều ứng dụng mạng quang khác nhau. |
| Đường kính sợi quang | 0,9mm | Đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng uốn cong và lắp đặt sợi quang trong các không gian hẹp. |
| Suy hao chèn | ≤ 16,2 dB | Mức suy giảm tín hiệu thông thường khi tín hiệu đi qua bộ chia quang, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất tín hiệu. |
| Suy hao chèn tối đa | ≤ 17,1 dB | Mức suy giảm tín hiệu tối đa có thể xảy ra, giúp đánh giá hiệu suất truyền tín hiệu trong môi trường thực tế. |
| Mất đồng nhất | ≤ 1,5 dB | Sự chênh lệch công suất giữa các cổng đầu ra, đảm bảo sự phân phối tín hiệu đồng đều và ổn định. |
| Suy hao phụ thuộc phân cực | ≤ 0,3 dB | Mức suy hao tín hiệu do sự thay đổi phân cực của ánh sáng, ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu khi có sự thay đổi phân cực. |
| Suy hao phụ thuộc bước sóng | ≤ 0,5 dB | Sự thay đổi suy hao khi bước sóng ánh sáng thay đổi, ảnh hưởng đến khả năng xử lý nhiều bước sóng của bộ chia. |
| Mất mát trở lại | ≥ 50 dB | Mức độ phản xạ ngược lại từ thiết bị, càng cao càng giúp giảm thiểu sự phản xạ tín hiệu không mong muốn. |
| Định hướng | ≥ 55 dB | Khả năng cách ly tín hiệu giữa các cổng, càng cao càng giúp bộ chia hoạt động hiệu quả, ngăn ngừa sự rò rỉ tín hiệu. |
| Suy hao phụ thuộc vào nhiệt độ | ≤ 0,8 dB | Mức thay đổi suy hao tín hiệu khi nhiệt độ môi trường thay đổi, đảm bảo hiệu suất ổn định dù nhiệt độ có biến động. |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 ~ 85°C | Phạm vi nhiệt độ mà bộ chia quang có thể hoạt động bình thường, cho phép sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau. |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 ~ 85°C | Phạm vi nhiệt độ an toàn để bảo quản thiết bị khi không sử dụng, đảm bảo tuổi thọ sản phẩm lâu dài. |
| Chất liệu | LSZH | Vật liệu Low Smoke Zero Halogen giúp giảm thiểu khói và không chứa halogen, bảo vệ sức khỏe và an toàn khi sử dụng. |
| Chế độ | Single-Mode | Bộ chia quang hoạt động với tín hiệu quang Single-Mode, giúp truyền tải tín hiệu ổn định và xa. |
| Chiều dài sợi | 1M hoặc 1.5M | Độ dài của sợi quang đầu vào và đầu ra, giúp phù hợp với yêu cầu lắp đặt trong các không gian khác nhau. |
Với sự hỗ trợ từ đội ngũ chuyên gia và dịch vụ khách hàng tận tâm, Fasttel cam kết đồng hành cùng quý khách hàng trong việc xây dựng các hệ thống mạng lưới mạnh mẽ và tin cậy. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá tốt nhất trên thị trường, sản phẩm chính hãng với đầy đủ giấy tờ chứng nhận và chiết khấu lên đến 10% so với thị trường. Fasttel luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn tận tình! Fasttel – Chất lượng hàng đầu, dịch vụ tận tâm.