| Điện trở một chiều | ≤ 95 Ohm/km |
| Điện trở cách điện | 5000 MΩ/km |
| Băng thông | 100MHz |
| Tốc độ truyền tải | 1000Mbps |
| Độ suy hao tín hiệu | < 22dB/100m @ 100MHz |
| NEXT (Near-End Crosstalk) | > 35.3dB/100m @ 100MHz |
| Điện trở một chiều | ≤ 95 Ohm/km |
| Điện trở cách điện | 5000 MΩ/km |
| Băng thông | 100MHz |
| Tốc độ truyền tải | 1000Mbps |
| Độ suy hao tín hiệu | < 22dB/100m @ 100MHz |
| NEXT (Near-End Crosstalk) | > 35.3dB/100m @ 100MHz |
Cáp mạng Cat 5e AMTAKO 5444 dây trắng 305m là dòng sản phẩm chất lượng cao trên thị trường. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu trong các hệ thống mạng hiện đại. Với khả năng truyền tải tốc độ lên đến 1000Mbps, sản phẩm đảm bảo độ ổn định và hiệu quả vượt trội trong mọi môi trường. Nếu bạn muốn sở hữu hệ thống mạnh mẽ, bền bỉ và tiện lợi với mức giá tốt, hãy liên hệ Fasttel ngay nhé!
Cáp mạng Cat 5e AMTAKO 5444 dây trắng 305m nổi bật bởi hiệu năng mà còn bởi độ bền và khả năng chống nhiễu. Đặc biệt, sản phẩm đã được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với các yêu cầu khắt khe của thị trường hiện nay. Một số ưu điểm phải kể đến khi mua và sử dụng Cat 5e AMTAKO là:

Cáp mạng Cat 5e AMTAKO 5444 dây trắng 305m là giải pháp linh hoạt, phù hợp với nhiều môi trường sử dụng, từ gia đình đến doanh nghiệp. Vậy nên, sản phẩm phù hợp sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau như:
Để phát huy hiệu quả của sản phẩm, khách hàng nên mua dây cáp mạng chất lượng từ nhà sản xuất uy tín. Nếu bạn muốn mua sản phẩm chuẩn có đầy đủ giấy tờ, chiết khấu và có mức giá thấp hơn thị trường đến 10% thì hãy liên hệ với Fasttel ngay nhé!
| Thông Số | Giá Trị | Giải Thích |
|---|---|---|
| Khối lượng | 10000 kg (chỉ cáp) | Khối lượng của toàn bộ cáp trong hộp, không bao gồm hộp đóng gói. |
| Kích thước hộp | 36.0 (L) x 22.0 (W) x 36.0 (H) cm | Kích thước hộp đựng cáp (chiều dài x chiều rộng x chiều cao), giúp xác định không gian cần thiết để lưu trữ hoặc vận chuyển. |
| Thương hiệu | AMTAKO | Tên thương hiệu của cáp mạng, đảm bảo chất lượng và uy tín sản phẩm. |
| Mã cáp | 5444 | Mã sản phẩm giúp nhận diện cáp mạng trong danh mục sản phẩm của nhà sản xuất. |
| Loại cáp | CAT 5e | Loại cáp Ethernet, Cat 5e là chuẩn phổ biến với khả năng hỗ trợ tốc độ truyền tải cao. |
| Màu sắc | Trắng | Màu sắc của cáp mạng, có thể giúp phân biệt giữa các loại cáp trong quá trình lắp đặt. |
| Chất liệu vỏ bọc | 100% PVC chống cháy | Vỏ bọc cáp được làm từ vật liệu PVC chống cháy, giúp bảo vệ cáp khỏi nguy cơ cháy nổ. |
| Chiều dài cáp | 305m / 1000 Feet | Chiều dài tổng cộng của cáp, phù hợp cho các công trình lắp đặt mạng có yêu cầu chiều dài lớn. |
| Đường kính lõi cáp | 0.45 mm | Đường kính của lõi cáp, ảnh hưởng đến khả năng truyền tín hiệu và độ bền của cáp. |
| Chất liệu | 8 sợi dây CCA hợp kim đồng pha nhôm | Cáp sử dụng dây đồng pha nhôm (CCA), với 8 sợi dây bên trong giúp truyền tín hiệu hiệu quả. |
| Kích thước hộp | 36.0 (L) x 22.0 (W) x 36.0 (H) cm | Lặp lại kích thước của hộp cáp, giúp dễ dàng tính toán không gian lưu trữ hoặc vận chuyển. |
| Chứng chỉ | ROHS Compliant, CE Đạt chuẩn Châu Âu | Sản phẩm đáp ứng các chứng chỉ về an toàn và chất lượng, bao gồm ROHS (không chứa chất độc hại) và CE (tiêu chuẩn an toàn của EU). |
| Tiêu chuẩn | TIA/EIA 568B; ISO/IEC 11801 | Tiêu chuẩn công nghiệp cho cáp mạng, đảm bảo cáp tuân thủ các yêu cầu về hiệu suất và chất lượng. |
| Sản phẩm bao gồm | Cáp mạng Ethernet | Mô tả sản phẩm chính, cáp mạng Ethernet dùng trong các kết nối mạng nội bộ. |