| Đặc tính | Chi tiết |
| Điện trở kháng | 50 Ohm |
| Điện trở cách điện | ≥ 5 GΩ |
| Tần số hoạt động | DC – 7.5 GHz |
| Công suất trung bình tối đa | 300W tại 2 GHz |
| Suy hao phản xạ | ≥ 26 dB đến 4 GHz, ≥ 23 dB từ 4 GHz đến 6 GHz |
| Đặc tính | Chi tiết |
| Điện trở kháng | 50 Ohm |
| Điện trở cách điện | ≥ 5 GΩ |
| Tần số hoạt động | DC – 7.5 GHz |
| Công suất trung bình tối đa | 300W tại 2 GHz |
| Suy hao phản xạ | ≥ 26 dB đến 4 GHz, ≥ 23 dB từ 4 GHz đến 6 GHz |
Trong thế giới kết nối hiện đại, đặc biệt là các hệ thống truyền thông RF và viễn thông, Connector N Male cho cáp feeder 1/2 đã trở thành một giải pháp không thể thiếu. Với khả năng hoạt động trong dải tần lên tới 7.5 GHz và độ bền vượt trội, đầu nối này được thiết kế để xử lý các yêu cầu khắt khe nhất từ các hệ thống ăng-ten đến thiết bị phát sóng.
Ứng dụng đa dạng của Connector N Male
Connector N Male được thiết kế để phục vụ trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
Connector N Male cho cáp feeder 1/2 không chỉ là một giải pháp kết nối thông thường mà còn là chìa khóa để nâng cao hiệu suất và độ ổn định trong các hệ thống viễn thông hiện đại. Với thiết kế bền bỉ, khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt và hiệu suất truyền tín hiệu ưu việt, đây là sự lựa chọn hàng đầu cho mọi nhu cầu kết nối chuyên nghiệp.
Đừng chần chừ! Liên hệ fasttel ngay để sở hữu sản phẩm Connector N Male chính hãng, chất lượng cao, phù hợp với mọi hệ thống viễn thông và RF của bạn.
| Thông số | Chi tiết |
| Tiêu chuẩn | Theo IEC60169-16 |
| Trở kháng đặc trưng | 50 ohm |
| Dải tần số | DC-6GHz |
| VSWR | ≤ 1.20 |
| PIM | ≤ -155 dBc |
| Điện áp chịu đựng của dielectrics | ≥ 2000V RMS, 50Hz, ở mức độ cao biển |
| Điện trở cách điện | ≥ 5000 MΩ |
| Điện trở tiếp xúc | Tiếp xúc ngoài ≤ 0.25 mΩ; Tiếp xúc trung tâm ≤ 1.0 mΩ |
| Độ bền | Số vòng kết nối ≥ 500 |
| Vật liệu thân | Đồng thau (Brass) |
| Lớp phủ thân | Ba hợp kim / Niken (Tri-alloy/Ni) |
| Vật liệu cách điện | PTFE |
| Vật liệu dây dẫn trung tâm | Đồng thau / Đồng thau phốt pho (Brass / Phosphor Bronze) |
| Lớp phủ dây dẫn trung tâm | Bạc (Ag) / Vàng (Au) |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -40℃ đến +85℃ |
| Tuân thủ RoHS | Đạt chuẩn |