Cúp Lơ 10 Directional Coupler, 10dB, 800-2700MHz

Mã sản phẩm: F-KS-08

Vật liệu Cao cấp, chống ăn mòn, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
Thiết kế Nhỏ gọn, chắc chắn, dễ lắp đặt
Dải tần 800-2700MHz
Tương thích 2G, 3G, 4G, LTE
Độ suy hao 10dB
Thiết kế Định hướng, giảm nhiễu
Ưu điểm Phân chia tín hiệu mạnh mẽ, ổn định, chất lượng cao
Tải catalogue chung

Cúp lơ là một thành phần thiết yếu trong các hệ thống viễn thông và kích sóng di động, có nhiệm vụ phân phối tín hiệu từ nguồn phát tới nhiều thiết bị khác nhau mà vẫn giữ được chất lượng tín hiệu ổn định. Cúp Lơ 10 Directional Coupler, 10dB, 800-2700MHz là sản phẩm hiệu suất cao, hoạt động trong dải tần số từ 800 đến 2700MHz. Với mức suy hao tín hiệu chỉ 10dB, sản phẩm này đảm bảo truyền tải tín hiệu mạnh mẽ và ổn định, lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu phân phối tín hiệu chính xác và đáng tin cậy.

Đặc điểm nổi bật

Cúp Lơ 10 Directional Coupler, 10dB, 800-2700MHz được chế tạo từ vật liệu cao cấp, giúp đảm bảo độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn và hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Với thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn, sản phẩm này dễ dàng được lắp đặt vào các hệ thống truyền tải tín hiệu, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao. Dải tần rộng từ 800 đến 2700MHz cho phép Cúp Lơ 10 hoạt động trên nhiều mạng viễn thông như 2G, 3G, 4G và LTE, phù hợp với các ứng dụng di động hiện đại.

Với khả năng phân chia tín hiệu mạnh mẽ và mức suy hao chỉ 10dB, Cúp Lơ 10 Directional Coupler đảm bảo tín hiệu được phân phối ổn định mà không bị suy giảm đáng kể khi đến các thiết bị đầu cuối. Thiết kế định hướng (directional) của sản phẩm giúp giảm thiểu nhiễu giữa các đường tín hiệu, đảm bảo chất lượng truyền tải tín hiệu cao mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống. Ngoài ra, sản phẩm còn có khả năng chống bụi, chống nước và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, là lựa chọn lý tưởng cho cả các hệ thống lắp đặt ngoài trời và trong nhà.

Lợi ích của sản phẩm

Cúp Lơ 10 mang lại nhiều lợi ích quan trọng khi sử dụng. Đầu tiên, sản phẩm đảm bảo chất lượng tín hiệu ổn định bằng cách chia sẻ tín hiệu từ nguồn phát đến nhiều thiết bị khác mà không làm suy giảm đáng kể. Điều này giúp các thiết bị đầu cuối nhận tín hiệu mạnh mẽ và ổn định, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống viễn thông phức tạp hoặc khu vực có tín hiệu yếu.

Với thiết kế đơn giản và dễ sử dụng, Cúp Lơ 10 Directional Coupler dễ dàng được lắp đặt mà không cần kỹ thuật phức tạp. Việc bảo trì cũng trở nên thuận tiện, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình vận hành hệ thống. Bên cạnh đó, sản phẩm có độ bền cao nhờ vật liệu chất lượng và khả năng chống chịu tốt, mang lại tuổi thọ lâu dài và hoạt động ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Điều này không chỉ giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế mà còn tăng cường độ tin cậy cho toàn bộ hệ thống viễn thông của bạn.

Kết luận

Cúp Lơ 10 Directional Coupler, 10dB, 800-2700MHz là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một giải pháp phân phối tín hiệu mạnh mẽ, hiệu quả và bền bỉ trong các hệ thống viễn thông hoặc kích sóng di động. Với hiệu suất vượt trội, thiết kế chắc chắn và khả năng chống chịu xuất sắc, sản phẩm này sẽ giúp bạn duy trì chất lượng tín hiệu và cải thiện hiệu suất của toàn hệ thống. Mua ngay cúp lơ chất lượng cao tại Fasttel với mức giá hấp dẫn nhất.

Nội dungThông số
Tổn thất chèn (Insertion Loss)≤ 2.1 dB
Dải tần số (Frequency Range)800 - 2700 MHz
Mức ghép nối (Coupling)10 dB
Biên độ sóng (In-band Ripple)±1/1.5 dB
Tỷ số sóng đứng (VSWR)< 1.25
Chỉ số định hướng (Directivity)≥ 20 dB
PIM (IM3)-153 dBc @ 2 x 43 dBm
Công suất xử lý (Power Handling)300W
Trở kháng (Impedance)50Ω
Loại cổng kết nối (Connector Type)N, DIN, 4.3-10, Tùy chỉnh
Môi trường áp dụng (Applied Environment)IP65, Ngoài trời hoặc Trong nhà
Độ ẩm tương đối (Relative Humidity)5 đến 95%
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature)-25 đến +70℃
Vật liệu (Material)Vỏ: Nhôm; Cổng kết nối: Đồng
Xử lý (Processing)Vỏ và lõi trong được mạ bạc
Kích thước (Dimension)124 x 43 x 20 mm
Trọng lượng (Weight)0.35 Kg

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Nội dungThông số
Tổn thất chèn (Insertion Loss)≤ 2.1 dB
Dải tần số (Frequency Range)800 - 2700 MHz
Mức ghép nối (Coupling)10 dB
Biên độ sóng (In-band Ripple)±1/1.5 dB
Tỷ số sóng đứng (VSWR)< 1.25
Chỉ số định hướng (Directivity)≥ 20 dB
PIM (IM3)-153 dBc @ 2 x 43 dBm
Công suất xử lý (Power Handling)300W
Trở kháng (Impedance)50Ω
Loại cổng kết nối (Connector Type)N, DIN, 4.3-10, Tùy chỉnh
Môi trường áp dụng (Applied Environment)IP65, Ngoài trời hoặc Trong nhà
Độ ẩm tương đối (Relative Humidity)5 đến 95%
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature)-25 đến +70℃
Vật liệu (Material)Vỏ: Nhôm; Cổng kết nối: Đồng
Xử lý (Processing)Vỏ và lõi trong được mạ bạc
Kích thước (Dimension)124 x 43 x 20 mm
Trọng lượng (Weight)0.35 Kg

Đăng ký kinh doanh

Giấy đăng ký kinh doanh

Đăng ký địa điểm kinh doanh

Giấy đăng ký kinh doanh

Chứng nhận đại lý

chứng nhận đại lý

Thư ủy quyền

thư ủy quyền

Chứng nhận chất lượng

chứng nhận chất lượng

Chứng nhận iso

Kiểm định chất lượng

Chứng nhận iso

Kiểm định chất lượng

FacebookNhắn tin ZaloHotline: 0866 417 989