| Kích thước ống đệm | 250 µm |
| Suy hao phản hồi | ≥ 50 dB |
| Độ bền va đập | > 50 N |
| Nhiệt độ sử dụng | -40 ~ +75 °C |
| Độ bền va đập khi hoạt động (IL) | ≤ 0.5 dB |
| Độ bền va đập khi hoạt động (RL) | ≤ 5 dB |
| Kích thước ống đệm | 250 µm |
| Suy hao phản hồi | ≥ 50 dB |
| Độ bền va đập | > 50 N |
| Nhiệt độ sử dụng | -40 ~ +75 °C |
| Độ bền va đập khi hoạt động (IL) | ≤ 0.5 dB |
| Độ bền va đập khi hoạt động (RL) | ≤ 5 dB |
Đầu Fast Connector SC/UPC là giải pháp kết nối nhanh tiên tiến được rất nhiều khách hàng tin dùng. Sản phẩm được thiết kế để đảm bảo hiệu quả truyền dẫn trong các hệ thống mạng cáp quang. Với khả năng lắp đặt đơn giản, không yêu cầu hàn nối, sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, từ mạng viễn thông đến mạng nội bộ. Nếu bạn muốn sở hữu sản phẩm chất lượng, bền bỉ và tiện lợi với mức giá tốt, hãy liên hệ Fasttel ngay nhé!
Đầu Fast Connector SC/UPC là lựa chọn tối ưu cho những ai đang tìm kiếm giải pháp kết nối quang đáng tin cậy. Không chỉ vì chức năng cần thiết của sản phẩm, đầu Fast Connector SC/UPC còn sở hữu nhiều ưu điểm nổi trội khác như:

Đầu Fast Connector SC/UPC được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu kết nối nhanh chóng và hiệu quả trong nhiều lĩnh vực. Và sản phẩm đích thực cũng đã được khách hàng ứng dụng trong nhiều trường hợp khác nhau như:
Đầu Fast Connector SC/UPC được đánh giá cao và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chỉ cần đặt mua ngay tại website Fasttel hoặc gọi điện cho nhân viên tư vấn báo giá Đầu Fast Connector, bạn sẽ được hỗ trợ giao hàng 24/7 toàn quốc. Ngoài ra, sản phẩm cũng đã có giấy đăng ký và chứng minh, đảm bảo chính hãng và được bảo hành đầy đủ.
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|---|---|
|
Loại đầu nối |
Fast Connector SC/UPC |
|
Loại sợi quang |
Single-mode (SM) |
|
Chuẩn đánh bóng đầu nối |
UPC (Ultra Physical Contact) |
|
Bước sóng hoạt động |
1310 / 1490 / 1550 nm |
|
Suy hao chèn (Insertion Loss) |
≤ 0.4 dB |
|
Suy hao phản hồi (Return Loss) |
≥ 50 dB |
|
Độ ổn định suy hao sau 100 lần cắm/rút |
ΔIL ≤ 0.5 dB |
|
Loại cáp tương thích |
Cáp quang Drop 2 × 3 mm |
|
Đường kính lớp phủ sợi quang (Coating) |
250 µm |
|
Đường kính sợi quang |
9/125 µm (Single-mode) |
|
Chiều dài sợi quang chuẩn bị |
10 mm |
|
Lực giữ cáp |
≥ 40 N |
|
Lực giữ sợi quang |
≥ 3 N |
|
Số lần tái sử dụng |
≥ 10 lần |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến +60°C |