| Chiều cao | 15U (15 đơn vị thiết bị) |
| Chiều sâu | 600mm |
| Chất liệu | Thép chất lượng cao, sơn tĩnh điện chống gỉ |
| Khả năng tải trọng | Tối đa 80kg |
| Màu sắc | Đen trắng |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 (Bảo vệ chống bụi và các yếu tố tác động từ bên ngoài) |
| Chiều cao | 15U (15 đơn vị thiết bị) |
| Chiều sâu | 600mm |
| Chất liệu | Thép chất lượng cao, sơn tĩnh điện chống gỉ |
| Khả năng tải trọng | Tối đa 80kg |
| Màu sắc | Đen trắng |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 (Bảo vệ chống bụi và các yếu tố tác động từ bên ngoài) |
Tủ rack 15U sâu 600 là một trong những giải pháp lý tưởng cho việc bảo vệ và quản lý thiết bị điện tử trong không gian hạn chế. Với thiết kế thông minh, tính năng vượt trội, sản phẩm này phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau, từ văn phòng nhỏ cho đến các trung tâm dữ liệu lớn. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về các đặc điểm, ứng dụng và lợi ích khi sử dụng tủ rack 15U sâu 600, đồng thời cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Tủ rack 15U sâu 600 được thiết kế với nhiều đặc điểm nổi bật, giúp nâng cao hiệu suất sử dụng và bảo vệ thiết bị bên trong:
Tủ rack 15U sâu 600 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong các hệ thống mạng, trung tâm dữ liệu, văn phòng, và ngành công nghiệp. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của sản phẩm này:
Tủ rack 15U sâu 600 mang lại rất nhiều lợi ích cho người sử dụng, đặc biệt là về mặt hiệu quả sử dụng và bảo vệ thiết bị:
Tủ rack 15U sâu 600 là một giải pháp lý tưởng cho việc bảo vệ và quản lý các thiết bị mạng, máy chủ và thiết bị điện tử trong không gian hạn chế. Với thiết kế thông minh, chất liệu bền bỉ và khả năng tối ưu hóa không gian, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu lưu trữ hiệu quả và an toàn trong nhiều ứng dụng khác nhau. Hãy lựa chọn tủ rack 15U sâu 600 để nâng cao hiệu quả làm việc và bảo vệ thiết bị của bạn một cách tối ưu.
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Tiêu chuẩn thiết kế |
Tiêu chuẩn 19" quốc tế |
|
Loại tủ |
Tủ đứng có bánh xe |
|
Kích thước (HxWxD) |
830 x 600 x 600 (mm) |
|
Vật liệu |
Thép SPCC |
|
Độ dày thép |
Từ 1.0 ~ 1.5 (mm) |
|
Hệ thống cửa |
Cửa trước và cửa sau dạng lưới, có bản lề (giúp tối ưu hóa lưu thông không khí, giảm nhiệt độ cho thiết bị và đảm bảo an toàn) |
|
Phương pháp sơn & Màu sắc |
Sơn tĩnh điện màu đen công nghiệp |
|
Hệ thống làm mát |
01 quạt gió AC 220V, kích thước 120 x 120 x 38 (mm) |
|
Nguồn điện |
01 ổ cắm nguồn 3 chấu (3 outlets) |
|
Phụ kiện di chuyển: |
04 bánh xe chịu lực |