ADSS là giải pháp được sử dụng phổ biến nhờ khả năng tự chịu lực và không dẫn điện. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng loại cáp phù hợp với từng công trình, việc hiểu rõ thông số kỹ thuật cáp quang ADSS là yếu tố bắt buộc.
Nếu chọn sai thông số, hệ thống có thể gặp các vấn đề như: võng quá mức, đứt cáp do quá tải lực kéo, suy hao tín hiệu cao hoặc giảm tuổi thọ công trình.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng của ADSS theo chuẩn SEO, giúp bạn nắm rõ trước khi thiết kế hoặc đặt hàng.
1. Tổng Quan Về ADSS Và Tại Sao Phải Quan Tâm Đến Thông Số Kỹ Thuật
ADSS (All-Dielectric Self-Supporting) là cáp quang tự chịu lực hoàn toàn bằng vật liệu phi kim loại. Cấu trúc này cho phép cáp:
-
Treo trực tiếp trên cột điện
-
Không cần dây treo kim loại
-
Không bị ảnh hưởng bởi điện trường cao thế
-
Hoạt động bền bỉ trong môi trường ngoài trời
Tuy nhiên, mỗi tuyến cáp có điều kiện khác nhau:
-
Khoảng vượt (span) khác nhau
-
Điều kiện gió, bão khác nhau
-
Nhiệt độ môi trường khác nhau
-
Số lượng sợi quang khác nhau
Vì vậy, việc đọc và hiểu đúng thông số kỹ thuật cáp quang ADSS là cực kỳ quan trọng.
2. Thông Số Cấu Trúc Cơ Bản Của Cáp Quang ADSS
2.1. Loại Sợi Quang
Phần lớn ADSS sử dụng:
-
Singlemode G.652D (phổ biến nhất)
-
G.655 (low dispersion) trong tuyến đặc biệt
Singlemode cho phép truyền xa hàng chục km với suy hao thấp.
2.2. Số Lượng Core (Fiber Count)
ADSS có nhiều lựa chọn:
-
4 core
-
8 core
-
12 core
-
24 core
-
48 core
-
72 core
-
96 core
-
144 core
Số core càng lớn thì đường kính và trọng lượng cáp càng tăng.
Việc chọn số core phụ thuộc vào:
-
Quy mô dự án
-
Nhu cầu mở rộng tương lai
-
Số tuyến truyền dẫn cần triển khai
2.3. Đường Kính Ngoài (Outer Diameter)
Thông thường:
-
12 core: ~10–12 mm
-
24 core: ~11–13 mm
-
48 core: ~13–15 mm
Đường kính ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Trọng lượng cáp
-
Khả năng chịu gió
-
Tính toán độ võng
2.4. Trọng Lượng Cáp (Weight)
Trọng lượng thường dao động:
-
80–150 kg/km
Trọng lượng càng lớn → lực kéo và tải trọng càng cao.
3. Thông Số Cơ Học Của ADSS
Đây là nhóm thông số quan trọng nhất khi triển khai treo ngoài trời.
3.1. Lực Kéo Tối Đa (Maximum Tensile Strength – RTS)
RTS thường nằm trong khoảng:
-
5 kN
-
7 kN
-
10 kN
-
15 kN
RTS càng cao → cáp chịu được khoảng vượt lớn hơn.
Nếu chọn sai RTS so với khoảng vượt, cáp có thể:
-
Võng quá mức
-
Đứt khi gặp gió lớn
3.2. Lực Kéo Cho Phép Khi Lắp Đặt
Thường ≤ 40–50% RTS.
Ví dụ:
-
RTS = 10 kN
-
Lực kéo thi công tối đa ≈ 4–5 kN
Không được vượt quá giới hạn này để đảm bảo tuổi thọ.
3.3. Khoảng Vượt (Span Length)
Thông số span phổ biến:
-
100m
-
200m
-
300m
-
500m
-
800m
Cáp được thiết kế riêng cho từng khoảng vượt.
Span càng lớn → yêu cầu RTS cao hơn và cấu trúc cáp dày hơn.
3.4. Độ Võng (Sag)
Độ võng phụ thuộc vào:
-
Trọng lượng cáp
-
Khoảng vượt
-
Nhiệt độ môi trường
-
Lực căng ban đầu
Độ võng phải đảm bảo:
-
Không chạm đất
-
Không chạm vật cản
-
Đảm bảo an toàn điện
4. Thông Số Quang Học Của ADSS
Ngoài cơ học, các thông số quang học quyết định hiệu suất truyền tín hiệu.
4.1. Suy Hao (Attenuation)
Giá trị tiêu chuẩn:
-
1310nm: ≤ 0.35 dB/km
-
1550nm: ≤ 0.22 dB/km
Suy hao càng thấp → truyền càng xa.
4.2. Bước Sóng Hoạt Động
-
1310nm
-
1550nm
Trong hệ thống DWDM có thể sử dụng nhiều bước sóng khác nhau.
4.3. Bán Kính Uốn Cong Tối Thiểu
-
Khi lắp đặt: ≥ 20 lần đường kính
-
Khi vận hành: ≥ 10 lần đường kính
Nếu uốn cong quá mức → tăng suy hao.
5. Thông Số Môi Trường Của ADSS
5.1. Nhiệt Độ Hoạt Động
Thường:
-
-40°C đến +70°C
Phù hợp môi trường ngoài trời tại Việt Nam.
5.2. Khả Năng Chống UV
Vỏ HDPE chống tia cực tím, đảm bảo:
-
Không giòn vỡ
-
Không lão hóa nhanh
5.3. Chống Thấm Nước
Có gel chống ẩm hoặc băng chống nước bên trong.
6. Tiêu Chuẩn Áp Dụng Cho Cáp Quang ADSS
Cáp quang ADSS thường tuân theo:
-
ITU-T G.652D
-
IEC 60794
-
TCVN
-
IEEE
Việc đáp ứng tiêu chuẩn đảm bảo:
-
Tính tương thích
-
Chất lượng ổn định
-
An toàn vận hành
7. Ảnh Hưởng Của Thông Số Đến Thiết Kế Tuyến
Khi thiết kế tuyến ADSS, cần căn cứ vào:
-
Chiều dài tuyến
-
Khoảng vượt giữa các cột
-
Tải trọng gió
-
Điều kiện bão
-
Nhiệt độ cực đại và cực tiểu
Chỉ cần sai lệch nhỏ trong tính toán RTS hoặc độ võng có thể gây:
-
Đứt cáp
-
Hư hỏng phụ kiện
-
Mất tín hiệu diện rộng
8. Ví Dụ Tính Toán Thực Tế
Giả sử:
-
Span 200m
-
Gió cấp 8
-
Nhiệt độ 35°C
Cần chọn:
-
ADSS 24 core
-
RTS ≥ 7 kN
-
Trọng lượng ≤ 120 kg/km
Việc lựa chọn đúng thông số giúp hệ thống vận hành ổn định 20–25 năm.
9. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Thông Số ADSS
-
Chọn RTS thấp hơn yêu cầu
-
Không tính tải trọng gió
-
Không kiểm tra nhiệt độ môi trường
-
Không dự phòng suy hao
-
Không xem xét mở rộng tương lai
10. Cách Đọc Bảng Thông Số Kỹ Thuật ADSS
Một bảng thông số thường gồm:
-
Fiber count
-
Cable diameter
-
Weight
-
RTS
-
Span design
-
Attenuation
-
Operating temperature
Kỹ sư cần đối chiếu:
→ Yêu cầu thực tế của công trình
→ Điều kiện môi trường
→ Ngân sách
11. Kết Luận
Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật cáp quang ADSS là bước quan trọng trước khi triển khai bất kỳ tuyến cáp treo ngoài trời nào.
Các thông số quan trọng cần chú ý gồm:
✔ Số core
✔ Đường kính và trọng lượng
✔ RTS – lực kéo tối đa
✔ Khoảng vượt thiết kế
✔ Suy hao quang
✔ Nhiệt độ hoạt động
Chọn đúng thông số không chỉ đảm bảo hiệu suất truyền dẫn mà còn giúp tuyến cáp hoạt động bền bỉ 20–25 năm mà không gặp sự cố nghiêm trọng.
Nếu bạn đang chuẩn bị triển khai dự án ADSS, hãy chắc chắn rằng mọi thông số kỹ thuật được tính toán kỹ lưỡng dựa trên điều kiện thực tế, thay vì chỉ dựa vào giá thành sản phẩm.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn, Fasttel luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ.
📞 Hotline: 0869 516 565
☎ Facebook: Viễn Thông Công Nghệ Việt Nam Fasttel
🌏 Website: https://fasttel.vn
🌏 Website: https://www.cholonjsc.com
🎵 TikTok: https://www.tiktok.com/@fasttel.vn
⚡Youtube: https://www.youtube.com/@ViễnThôngFasttel



