Thông số cáp quang quyết định trực tiếp đến khả năng truyền dẫn, độ bền và sự phù hợp của cáp với từng hệ thống. Thay vì chỉ nhìn vào số FO hay loại singlemode/multimode, người dùng cần kiểm tra đồng thời cấu trúc sợi, đường kính lõi, bước sóng, số lượng sợi, kết cấu bảo vệ và tiêu chuẩn sản xuất.
1. Thông số cáp quang nào cần kiểm tra trước khi mua?
Trên nhãn hoặc datasheet của cáp thường có nhiều thông tin kỹ thuật. Tuy nhiên, để lựa chọn nhanh và chính xác, nên tập trung vào các thông số sau:
| Thông số | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Số sợi quang | Số lượng sợi bên trong cáp | 4FO, 8FO, 12FO, 24FO |
| Loại sợi | Công nghệ truyền dẫn | Singlemode, Multimode |
| Kích thước sợi | Đường kính lõi/vỏ | 9/125 µm, 50/125 µm |
| Bước sóng | Bước sóng hoạt động | 850, 1310, 1550 nm |
| Suy hao | Mức tín hiệu bị suy giảm | ≤0,35 dB/km |
| Bán kính uốn | Mức độ uốn cong cho phép | ≥10–20 lần đường kính cáp |
| Lực kéo | Khả năng chịu lực khi thi công | Theo N hoặc kN |
| Vỏ cáp | Khả năng bảo vệ cáp | PE, LSZH.. |
| Kết cấu | Phương án sử dụng | Treo, luồn cống, bọc thép… |
Chỉ cần đọc đúng nhóm thông tin trên, bạn đã có thể loại bỏ phần lớn trường hợp chọn sai cáp.
2. Đọc số FO để biết cáp có bao nhiêu sợi
FO (Fiber Optic) là cách thể hiện số lượng sợi quang trong cáp. Đây là thông số thường được nhìn thấy đầu tiên khi chọn cáp.
Ví dụ:
- Cáp quang 2FO: có 2 sợi quang.
- Cáp quang 4FO: có 4 sợi.
- Cáp quang 8FO: có 8 sợi.
- Cáp quang 12FO: có 12 sợi.
- Cáp quang 24FO: có 24 sợi.
- Cáp quang 48FO: có 48 sợi.
Không nên hiểu số FO càng lớn thì tốc độ truyền càng cao. Số lượng sợi chủ yếu liên quan đến số đường truyền, khả năng dự phòng và quy mô hệ thống.
Chẳng hạn, tuyến camera hoặc kết nối giữa hai tòa nhà có thể chỉ cần 4FO hoặc 8FO. Trong khi mạng viễn thông, backbone doanh nghiệp hoặc dự án cần mở rộng lâu dài có thể sử dụng 24FO, 48FO hoặc cao hơn.
Xem thêm: Báo giá cáp quang giá rẻ mới nhất
3. Phân biệt Singlemode và Multimode qua thông số
Đây là một trong những thông số cáp quang quan trọng nhất.
Cáp quang Singlemode

Singlemode thường có kích thước sợi 9/125 µm, trong đó lõi khoảng 9 µm và lớp vỏ quang khoảng 125 µm.
Đặc điểm:
- Truyền dẫn khoảng cách xa.
- Thường hoạt động ở bước sóng 1310 nm hoặc 1550 nm.
- Phù hợp mạng viễn thông, FTTH, backbone, camera đường dài.
- Có thể đáp ứng các tuyến truyền dẫn từ vài km đến hàng chục km tùy thiết bị và ngân sách quang.
Cáp quang Multimode
Multimode phổ biến với kích thước 50/125 µm hoặc 62,5/125 µm.
Đặc điểm:
- Phù hợp với khoảng cách truyền ngắn hơn.
- Thường được sử dụng trong mạng LAN, Data Center và hệ thống nội bộ.
- Các bước sóng phổ biến gồm 850 nm và 1300 nm.
- Chi phí thiết bị quang có thể phù hợp với những tuyến ngắn.
Vì vậy, nếu dự án yêu cầu truyền xa giữa các khu vực, Singlemode thường là lựa chọn ưu tiên. Với kết nối nội bộ trong tòa nhà hoặc Data Center, Multimode có thể phù hợp hơn.
Xem thêm: So sánh dây nhảy quang Multimode và Singlemode
4. Hiểu đúng thông số 9/125 µm, 50/125 µm
Một lỗi khá phổ biến là nhìn thấy 9/125 µm rồi cho rằng đây là đường kính toàn bộ sợi quang.
Thực tế, cách ghi này thể hiện:
Đường kính lõi / đường kính lớp cladding
Ví dụ:
- 9/125 µm → Singlemode.
- 50/125 µm → Multimode.
- 62,5/125 µm → Multimode.
Thông số này giúp xác định loại sợi và khả năng tương thích với thiết bị truyền dẫn. Khi thay thế hoặc mở rộng hệ thống, cần kiểm tra đúng loại sợi thay vì chỉ dựa vào số FO.
5. Bước sóng 850 nm, 1310 nm và 1550 nm có ý nghĩa gì?

850 nm: Thường sử dụng với cáp quang Multimode, phù hợp mạng LAN, Data Center và các tuyến truyền dẫn khoảng cách ngắn.
1310 nm: Phổ biến với cáp quang Singlemode, có mức suy hao thấp và được sử dụng rộng rãi trong mạng viễn thông, FTTH và các tuyến truyền dẫn trung bình đến dài.
1550 nm: Chủ yếu dùng cho cáp quang Singlemode, phù hợp với các tuyến truyền dẫn xa, hệ thống yêu cầu hiệu suất cao và có thể kết hợp với công nghệ khuếch đại quang.
Khi lựa chọn: Cần đối chiếu bước sóng của cáp với module SFP/SFP+, converter, switch quang và thiết bị truyền dẫn để đảm bảo khả năng tương thích.
6. Suy hao – thông số cáp quang ảnh hưởng trực tiếp đến tín hiệu
Suy hao (Attenuation) thể hiện mức công suất quang bị giảm trong quá trình truyền qua sợi, thường tính bằng dB/km.
Ví dụ datasheet ghi:
≤0,35 dB/km tại 1310 nm
Có thể hiểu rằng mỗi kilomet cáp sẽ tạo ra một mức suy hao tối đa theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.
Suy hao càng thấp thì khả năng duy trì tín hiệu trên tuyến càng tốt. Tuy nhiên, khi tính toán thực tế cần cộng thêm suy hao từ:
- Mối hàn quang.
- Đầu nối.
- Adapter.
- Patch cord.
- ODF.
- Các điểm đấu nối khác.
Do đó, không nên chỉ nhìn vào thông số suy hao của riêng cuộn cáp khi thiết kế tuyến.
7. Đọc thông số lực kéo và bán kính uốn
Hai thông số này đặc biệt quan trọng khi triển khai ngoài thực tế.
Lực kéo cho biết mức tải mà cáp có thể chịu trong quá trình thi công. Nếu kéo vượt giới hạn, cấu trúc sợi có thể bị ảnh hưởng và gây suy hao hoặc giảm tuổi thọ.
Bán kính uốn cho biết mức độ cong tối thiểu mà cáp nên duy trì.
Khi thi công, cần:
- Không kéo cáp vượt lực cho phép.
- Không bẻ gập cáp tại góc quá nhỏ.
- Không ép cáp dưới vật nặng.
- Không cuộn cáp với đường kính quá nhỏ.
- Tuân thủ bán kính uốn theo datasheet của nhà sản xuất.
Đặc biệt với cáp quang luồn ống hoặc đi trong tủ rack, việc kiểm soát bán kính uốn giúp hạn chế phát sinh suy hao sau khi lắp đặt.
8. Nhìn kết cấu cáp để chọn đúng môi trường thi công
Không chỉ thông số sợi quang, kết cấu cơ khí của cáp cũng quyết định cáp có phù hợp với dự án hay không.
8.1. Cáp quang treo
Thường được thiết kế để triển khai trên tuyến ngoài trời, có khả năng chịu lực và thích nghi với điều kiện môi trường.
8.2. Cáp quang luồn cống
Phù hợp khi tuyến cáp đi trong ống, cống kỹ thuật hoặc hạ tầng ngầm. Cần chú ý khả năng chịu kéo, chống ẩm và cấu trúc bảo vệ.
8.3. Cáp quang bọc thép
Có thêm lớp bảo vệ kim loại, phù hợp với những khu vực cần tăng khả năng chống tác động cơ học, hạn chế nguy cơ chuột hoặc va chạm.
8.4. Cáp quang ADSS
Cáp có kết cấu phi kim loại, thường được lựa chọn cho các tuyến treo ngoài trời và những khu vực yêu cầu khoảng vượt nhất định.
Do đó, cùng là cáp 12FO nhưng 12FO treo, 12FO luồn cống và 12FO bọc thép có thể phục vụ những điều kiện triển khai hoàn toàn khác nhau.
9. Cách chọn thông số cáp quang theo từng hệ thống
Thay vì chọn theo thói quen, có thể xác định cáp theo 4 bước:
Bước 1: Xác định khoảng cách
Tuyến vài trăm mét, vài km hay hàng chục km sẽ quyết định việc lựa chọn Singlemode hoặc Multimode.
Bước 2: Xác định thiết bị
Kiểm tra switch, converter, module SFP/SFP+, ODF và các thiết bị quang có yêu cầu loại sợi, bước sóng nào.
Bước 3: Xác định môi trường
Cáp đi trong nhà, ngoài trời, treo trên cột, luồn cống hay khu vực có nguy cơ tác động cơ học sẽ cần kết cấu khác nhau.
Bước 4: Tính nhu cầu sợi và dự phòng
Không nên chọn số FO vừa đủ cho hiện tại. Với dự án có khả năng mở rộng, nên bố trí thêm sợi dự phòng để giảm chi phí nâng cấp về sau.
10. FASTTEL tư vấn thông số cáp quang theo từng dự án

Việc đọc thông số cáp quang sẽ dễ dàng hơn khi đặt các thông số vào đúng nhu cầu thực tế. Với mỗi dự án, cần đồng thời xác định số FO, loại sợi, khoảng cách truyền, môi trường thi công và yêu cầu về độ bền.
FASTTEL cung cấp đa dạng giải pháp cáp quang cho hệ thống viễn thông, mạng doanh nghiệp, camera và hạ tầng truyền dẫn. Đơn vị có thể tư vấn cấu hình theo từng tuyến, hỗ trợ lựa chọn đúng chủng loại, đồng thời cung cấp hồ sơ, chứng từ kỹ thuật theo yêu cầu dự án.
11. Kết luận
Lựa chọn đúng thông số cáp quang giúp hệ thống truyền dẫn hoạt động ổn định, hạn chế suy hao và đảm bảo khả năng mở rộng lâu dài. Nếu bạn cần tư vấn cáp theo số FO, loại sợi, khoảng cách và môi trường thi công, FASTTEL sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp, sản phẩm rõ nguồn gốc, đầy đủ chứng từ kỹ thuật và đáp ứng nhu cầu từ dự án nhỏ đến hệ thống viễn thông quy mô lớn.
Xem thêm: 5 điều cần kiểm tra trước khi mua cáp quang cho hệ thống mạng

Theo dõi thêm các thông tin mới nhất qua các kênh truyền thông của chúng tôi