Trong hệ thống thiết bị thi công hạ tầng cáp quang hiện nay, máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 được đánh giá là một trong những thiết bị fusion splicer chất lượng cao, phù hợp cho các dự án FTTH, mạng phân phối quang, backbone và cả công tác bảo trì sửa chữa. Dòng sản phẩm này nổi bật bởi công nghệ căn chỉnh lõi tự động (High-resolution Direct Core Monitoring – HDCM) giúp mối nối đạt suy hao thấp và ổn định, giảm thiểu lỗi nối và tăng hiệu suất thi công tổng thể.
Máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 là sự kết hợp giữa độ bền Nhật Bản, tính linh hoạt hiện trường và khả năng xử lý nhiều loại cáp quang khác nhau — từ single-mode đến các sợi đặc biệt như DSF/NZDSF. Nhờ vậy, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho kỹ thuật viên và doanh nghiệp muốn đầu tư thiết bị đạt tiêu chuẩn cao mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Công nghệ và thông số kỹ thuật nổi bật của máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39

Công nghệ căn chỉnh lõi (HDCM) – điểm mạnh vượt trội
Một trong những đặc điểm kỹ thuật nổi bật của máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 là việc tích hợp công nghệ High-resolution Direct Core Monitoring (HDCM) – một hệ thống căn chỉnh lõi sợi quang tự động cực kỳ chính xác. Công nghệ này xác định vị trí lõi sợi trước khi hồ quang được phóng ra, giúp đảm bảo hai đầu sợi gặp nhau đúng tâm, từ đó giảm thiểu sai lệch lõi và giảm suy hao mối hàn một cách đáng kể so với các thiết bị căn chỉnh theo vỏ truyền thống.
Việc căn chỉnh lõi tự động bởi HDCM giúp máy làm việc ổn định ngay cả với sợi quang đa chuẩn như SMF, MMF, DSF hay NZDSF — phù hợp với đa dạng yêu cầu thi công mạng quang.
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Dưới đây là các thông số tiêu biểu của máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 (tham khảo dữ liệu kỹ thuật sản phẩm):
| Thông số | Giá trị |
| Model | Sumitomo Type 39 |
| Công nghệ căn chỉnh | High-resolution Direct Core Monitoring (HDCM) |
| Thời gian hàn | ~9 giây (Chế độ nhanh) |
| Thời gian gia nhiệt ống co nhiệt | ~25–30 giây (tuỳ kích thước ống) |
| Loại cáp hỗ trợ | SMF (G.652/657), MMF (G.651), DSF (G.653), NZDSF (G.655) |
| Suy hao điển hình | SMF: ~0.02 dB, MMF: ~0.01 dB, DSF/NZDSF: ~0.04 dB |
| Số profile hàn tùy chỉnh | ~48 |
| Số profile gia nhiệt tùy chỉnh | ~20 |
| Bộ nhớ mối hàn | ~10.000 kết quả |
| Màn hình | 5.6″ TFT LCD |
| Kích thước | 150 × 150 × 150 mm |
| Trọng lượng | ~2.8 kg (kèm pin) |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 12V DC, pin tích hợp |
| Chu kỳ pin | ~100–200 mối hàn & gia nhiệt |
Những thông số này cho thấy máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 có thiết kế đáp ứng cả yêu cầu thi công thực tế và tiêu chuẩn nghiệm thu mạng quang.
Tính năng tự động hỗ trợ thi công
Ngoài công nghệ căn chỉnh lõi, máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 còn tích hợp nhiều tính năng tự động giúp kỹ thuật viên tối ưu thao tác và giảm sai sót:
- Automatic Splice Start: tự nhận biết vị trí sợi và phóng hồ quang tự động.
- Automatic Heater Start: tự động kích hoạt buồng gia nhiệt sau khi nối sợi xong.
- LED chiếu sáng V-Groove: giúp dễ theo dõi vị trí sợi khi thao tác.
- Giao diện menu thân thiện: tối ưu trải nghiệm vận hành nhanh và chính xác.
Những tính năng này giúp giảm quy trình thao tác thủ công và tăng độ chính xác mối nối, nhất là trong môi trường thi công nhiều sợi quang.
Ứng dụng thực tế của máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39

Thi công mạng FTTH và GPON
Với thời gian hàn chỉ khoảng 9 giây và khả năng xử lý đa chuẩn sợi quang, máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 rất phù hợp cho các tuyến mạng truy nhập như FTTH hoặc GPON, giúp rút ngắn tiến độ thi công mà vẫn đảm bảo chất lượng mối nối thấp suy hao theo tiêu chuẩn nghiệm thu viễn thông.
Nối cáp quang cho hệ thống backbone và doanh nghiệp
Trong các tuyến backbone hoặc mạng nội bộ doanh nghiệp, yêu cầu về độ ổn định và suy hao thấp thường được đặt cao hơn. Máy Sumitomo Type 39 cung cấp hồ quang ổn định và mối hàn chất lượng, giúp giảm lỗi nối và tăng tính liên tục dịch vụ mạng.
Bảo trì – sửa chữa dịch vụ tuyến quang
Trong công tác bảo trì, kỹ thuật viên cần thiết bị nhanh, tin cậy và dễ sử dụng. Sự tự động hóa và bộ nhớ lưu trữ nhiều mối hàn của máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 hỗ trợ ghi lại lịch sử hàn và phân tích chất lượng sau thi công — điều rất cần thiết trong bảo trì mạng quang hiện hữu.
So sánh máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 với các dòng khác
Để chọn đúng thiết bị theo nhu cầu, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Sumitomo Type 39 | Máy cao cấp hơn (ví dụ Sumitomo Z1C / Fujikura 60S) |
| Công nghệ căn chỉnh | Có (HDCM) | Có & nâng cao hơn |
| Thời gian hàn | ~9s | nhanh hơn (~6–7s) |
| Thời gian gia nhiệt | ~30s | nhanh hơn (~20–28s) |
| Màn hình & giao diện | LCD 5.6″ | LCD cảm ứng hiện đại hơn |
| Độ chính xác mối hàn | Tốt | Rất cao |
| Giá đầu tư | Trung – thấp hơn dòng cao cấp | Cao hơn nhưng hiệu suất tối ưu |
So sánh cho thấy máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 rất phù hợp với đội thi công có ngân sách vừa và yêu cầu chất lượng mối hàn cao hơn máy căn chỉnh cơ bản nhưng chưa cần đầu tư dòng cao cấp nhất.
Tư vấn chọn mua máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39

Ai nên chọn máy này?
✔ Kỹ thuật viên thi công FTTH/GPON
✔ Nhà thầu nhỏ – vừa cần thiết bị ổn định
✔ Đội bảo trì mạng cáp quang
✔ Khách hàng cần hiệu quả chi phí – hiệu suất cân đối
Xem thêm về : Máy hàn quang YG-FS02
Khi nào nên nâng cấp lên dòng cao hơn?
✘ Nhu cầu hàn rất nhiều mối liên tục mỗi ngày
✘ Chủ yếu phục vụ tuyến backbone lớn, yêu cầu độ chính xác cực kỳ cao
✘ Muốn thời gian hàn và gia nhiệt nhanh nhất
Trong các trường hợp nói trên, cân nhắc dòng nâng cấp như Z-series hoặc Fujikura 60S sẽ hợp lý.
Góc nhìn chuyên gia
Từ góc độ kỹ thuật, máy hàn cáp quang Sumitomo Type 39 là thiết bị fusion splicer đã được kiểm chứng qua thời gian, kết hợp công nghệ căn chỉnh lõi với giao diện dễ sử dụng, đáp ứng tốt mục tiêu thi công chính xác mà vẫn giữ chi phí hợp lý. Cho dù bạn là kỹ thuật viên mới vào nghề hay nhà thầu có kinh nghiệm, đây vẫn là lựa chọn đáng tin cậy cho hầu hết tình huống thi công quang ngày nay.
Nếu bạn đang cần tư vấn giải pháp cáp quang cho dự án hạ tầng viễn thông, Fasttel luôn sẵn sàng hỗ trợ với các sản phẩm cáp quang đạt chuẩn quốc tế và mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
📞 Hotline: 0869516565
☎ Facebook: Viễn Thông Công Nghệ Việt Nam Fasttel
🌏 Website: https://fasttel.vn/
🌏 Website: https://www.cholonjsc.com/
🎵 TikTok: https://www.tiktok.com/@fasttel.vn


Theo dõi thêm các thông tin mới nhất qua các kênh truyền thông của chúng tôi