Đầu Connector 7/16 Loại N-Type Male (Dùng Cho Feeder 1/2”)

Mã sản phẩm: F-KS-18

Thiết kế Chất liệu
Dây dẫn bên trong Đồng đỏ phốt pho, Bạc
Chất cách điện PTFE
Dây dẫn bên ngoài Đồng thau, ba kim loại mạ
Đai ốc Đồng thau, mạ niken
Vòng nhẫn chữ O Cao su silicon
Nắp chống bụi Polypropylene (PP)
Bề mặt Đầu nối 7/16 Din Male
Hình thái Thẳng
Tải catalogue chung

Đầu Connector 7/16 Loại N-Type Male là một thành phần quan trọng trong các hệ thống truyền tải tín hiệu RF, đặc biệt trong các ứng dụng viễn thông di động. Được thiết kế để kết nối với cáp feeder 1/2 inch, sản phẩm này cung cấp kết nối ổn định, hiệu suất vượt trội và độ bền cao. Với chuẩn thiết kế N-Type, đầu nối này mang lại sự linh hoạt, dễ dàng kết nối với nhiều loại thiết bị khác nhau.

Đặc điểm nổi bật

Đầu connector 7/16 N-Type Male sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng trong các hệ thống truyền tải tín hiệu RF. Được chế tạo từ đồng thau mạ bạc, sản phẩm này có thiết kế chắc chắn, tối ưu hóa khả năng kết nối và mang lại độ bền vượt trội. Thiết kế chuẩn N-Type giúp tăng cường độ cứng cáp và ổn định, đảm bảo hiệu suất sử dụng lâu dài.

Với chỉ số trở kháng 50 Ω, dải tần số rộng lên đến 3,7 MHz và VSWR thấp, đầu connector này mang lại hiệu suất vượt trội, đảm bảo độ ổn định cao và giảm thiểu tối đa suy hao tín hiệu trong quá trình truyền tải. Thiết kế chuẩn 7/16 inch và N-Type giúp việc lắp đặt và tháo gỡ trở nên dễ dàng và nhanh chóng, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền và khả năng chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt. So với các loại đầu connector khác như SMA, BNC, đầu N-Type Male có khả năng chịu công suất cao hơn, đảm bảo kết nối ổn định hơn, đặc biệt trong các điều kiện khắc nghiệt. Với tính năng vượt trội, thiết kế N-Type Male rất phổ biến trong lĩnh vực viễn thông hiện đại, mang lại hiệu suất và độ tin cậy cao.

Ứng dụng của sản phẩm

Đầu nối connector 7/16 loại N-Type Male có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quan trọng. Trong viễn thông, sản phẩm này là linh kiện thiết yếu cho các trạm BTS, trạm thu phát sóng, hệ thống anten phân phối và các thiết bị viễn thông di động, giúp đảm bảo kết nối tín hiệu ổn định và hiệu quả.

Trong công nghiệp, đầu nối này được sử dụng trong các hệ thống truyền dẫn tín hiệu RF, cũng như các thiết bị đo lường và kiểm tra, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự chính xác và ổn định của các thiết bị. Bên cạnh đó, trong quân sự, đầu nối N-Type Male là thành phần quan trọng trong các thiết bị liên lạc, radar quân sự và các hệ thống thông tin đòi hỏi độ bảo mật và độ tin cậy cao, đảm bảo khả năng hoạt động tối ưu trong môi trường khắc nghiệt.

Kết luận

Đầu nối Connector 7/16 Loại N-Type Male là một linh kiện không thể thiếu trong các hệ thống truyền thông hiện đại. Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại đầu nối sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và giảm thiểu rủi ro hư hỏng. Mua ngay đầu nối Connector tại Fasttel với mức giá ưu đãi nhất.

MụcThông số kỹ thuật
Kết nối giao diệnDIN ĐỰC (DIN-male)
Kiểu thânThẳng (Straight)
Tiêu chuẩn giao diện theoIEC 61169-4, EN 122190, DIN 47223
Trở kháng50 ohm
Tần sốDC-7.5 GHz
VSWR≤1.10 (DC-2.2GHz); ≤1.15 (2.2-3GHz)
Độ bền điện môi≥4000V RMS, tại mực nước biển
Điện trở điện môi≥10000 MΩ
Mất mát suy giảm≤0.05dB (@2200MHz)
Điện trở tiếp xúc trung tâm≤0.4mΩ
Điện trở tiếp xúc ngoài≤0.2mΩ
Công suất chịu đựng1800W@1GHz; 800W@2GHz
PIM (900MHz, 1800MHz 2×20W)≤-160dBc
Chu kỳ kết nối≥500 lần
Lực giữ đai kết nối≥500N
Mô-men xoắn kiểm tra kết nối≤35Nm
Mô-men xoắn khuyến nghị25-30Nm
Nhiệt độ hoạt động-40℃ đến +85℃
Mức độ bảo vệ (cặp kết nối)IEC 60529, IP68

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MụcThông số kỹ thuật
Kết nối giao diệnDIN ĐỰC (DIN-male)
Kiểu thânThẳng (Straight)
Tiêu chuẩn giao diện theoIEC 61169-4, EN 122190, DIN 47223
Trở kháng50 ohm
Tần sốDC-7.5 GHz
VSWR≤1.10 (DC-2.2GHz); ≤1.15 (2.2-3GHz)
Độ bền điện môi≥4000V RMS, tại mực nước biển
Điện trở điện môi≥10000 MΩ
Mất mát suy giảm≤0.05dB (@2200MHz)
Điện trở tiếp xúc trung tâm≤0.4mΩ
Điện trở tiếp xúc ngoài≤0.2mΩ
Công suất chịu đựng1800W@1GHz; 800W@2GHz
PIM (900MHz, 1800MHz 2×20W)≤-160dBc
Chu kỳ kết nối≥500 lần
Lực giữ đai kết nối≥500N
Mô-men xoắn kiểm tra kết nối≤35Nm
Mô-men xoắn khuyến nghị25-30Nm
Nhiệt độ hoạt động-40℃ đến +85℃
Mức độ bảo vệ (cặp kết nối)IEC 60529, IP68

Đăng ký kinh doanh

Giấy đăng ký kinh doanh

Đăng ký địa điểm kinh doanh

Giấy đăng ký kinh doanh

Chứng nhận đại lý

chứng nhận đại lý

Thư ủy quyền

thư ủy quyền

Chứng nhận chất lượng

chứng nhận chất lượng

Chứng nhận iso

Kiểm định chất lượng

Chứng nhận iso

Kiểm định chất lượng

FacebookNhắn tin ZaloHotline: 0866 417 989