Trong các hệ thống truyền dẫn quang treo trên cột điện, cột viễn thông hoặc đường dây trung – cao thế, cáp quang ADSS là giải pháp được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng tự treo mà không cần dây gia cường kim loại. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại ADSS với cấu trúc và thông số khác nhau, khiến nhiều đơn vị thi công gặp khó khăn khi lựa chọn.
Vậy Phân Loại Cáp Quang ADSS như thế nào? Dựa trên những tiêu chí nào? Mỗi loại phù hợp với môi trường và khoảng vượt bao nhiêu mét?
Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện các cách phân loại cáp quang ADSS theo cấu trúc, số sợi, khoảng vượt, lớp vỏ và môi trường lắp đặt, giúp bạn lựa chọn chính xác cho từng dự án.
1. Tổng Quan Về Cáp Quang ADSS
1.1 Cáp quang ADSS là gì?
ADSS là viết tắt của All Dielectric Self-Supporting, nghĩa là cáp quang tự treo hoàn toàn bằng vật liệu điện môi (không chứa kim loại).
Đặc điểm nổi bật:
-
Không có thành phần kim loại
-
Tự chịu lực, không cần dây thép gia cường
-
Treo trực tiếp trên cột điện
-
Chống nhiễu điện từ tốt
ADSS thường được sử dụng trong:
-
Tuyến điện lực trung thế – cao thế
-
Hạ tầng viễn thông liên tỉnh
-
Hệ thống camera giao thông
-
Mạng FTTH đường trục
1.2 Vì sao cần phân loại cáp quang ADSS?
Mỗi tuyến cáp có yêu cầu khác nhau về:
-
Khoảng vượt (span)
-
Số lượng sợi
-
Môi trường (điện lực, đô thị, ven biển…)
-
Tải trọng gió, băng tuyết
Nếu chọn sai loại ADSS có thể dẫn đến:
-
Võng cáp quá mức
-
Đứt cáp khi gió lớn
-
Suy hao tăng
-
Giảm tuổi thọ
Do đó, việc phân loại chính xác là cực kỳ quan trọng.
2. Phân Loại Cáp Quang ADSS Theo Cấu Trúc Lõi
Đây là cách phân loại phổ biến nhất.
2.1 Cáp ADSS cấu trúc ống lỏng (Loose Tube)
Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường.
Đặc điểm:
-
Sợi quang đặt trong ống nhựa PBT
-
Bên trong có gel chống ẩm
-
Các ống được xoắn quanh lõi trung tâm FRP
Ưu điểm:
-
Chống ẩm tốt
-
Linh hoạt
-
Phù hợp khoảng vượt trung bình
Ứng dụng:
-
Tuyến điện lực
-
Mạng trục liên huyện
2.2 Cáp ADSS cấu trúc rãnh (Slot Core)
Đặc điểm:
-
Lõi trung tâm có rãnh xoắn
-
Sợi quang đặt trực tiếp trong rãnh
-
Cấu trúc chắc chắn
Ưu điểm:
-
Ổn định cao
-
Ít biến dạng
-
Phù hợp tuyến dài
Loại này ít phổ biến hơn nhưng được dùng trong các tuyến quan trọng.
3. Phân Loại Cáp Quang ADSS Theo Khoảng Vượt (Span)
Khoảng vượt là khoảng cách giữa hai cột treo cáp. Đây là tiêu chí kỹ thuật quan trọng nhất khi chọn ADSS.
3.1 ADSS khoảng vượt ngắn (50 – 100m)
Đặc điểm:
-
Lực chịu kéo thấp hơn
-
Trọng lượng nhẹ
-
Giá thành thấp
Ứng dụng:
-
Khu dân cư
-
Tuyến nội bộ
-
Hạ tầng đô thị
3.2 ADSS khoảng vượt trung bình (100 – 200m)
Đây là loại phổ biến nhất.
Ưu điểm:
-
Cân bằng giữa chi phí và độ bền
-
Phù hợp hầu hết tuyến điện lực trung thế
3.3 ADSS khoảng vượt lớn (200 – 500m)
Đặc điểm:
-
Gia cường sợi aramid nhiều hơn
-
Lực chịu kéo cao
-
Lớp vỏ dày
Ứng dụng:
-
Tuyến liên tỉnh
-
Vùng đồi núi
-
Khu vực gió mạnh
3.4 ADSS khoảng vượt siêu lớn (>500m)
Ít phổ biến, dùng cho:
-
Đường dây cao thế
-
Khu vực sông lớn
-
Địa hình phức tạp
Yêu cầu tính toán kỹ thuật rất cao.
4. Phân Loại Cáp Quang ADSS Theo Số Lượng Sợi
ADSS có thể sản xuất từ:
-
4FO
-
8FO
-
12FO
-
24FO
-
48FO
-
72FO
-
96FO
-
144FO
Trong đó:
-
12FO – 24FO phổ biến cho FTTH
-
48FO – 96FO cho tuyến trục
-
144FO cho hạ tầng lớn
Số sợi càng nhiều → đường kính và giá thành càng cao.
5. Phân Loại Theo Lớp Vỏ Bảo Vệ
5.1 Vỏ PE (Polyethylene)
-
Phổ biến nhất
-
Chống UV tốt
-
Phù hợp môi trường ngoài trời
5.2 Vỏ AT (Anti-Tracking)
Dùng cho môi trường điện áp cao.
Ưu điểm:
-
Chống phóng điện bề mặt
-
Giảm hiện tượng tracking
-
Tăng tuổi thọ khi treo gần dây cao thế
ADSS treo trên đường dây ≥ 110kV thường yêu cầu vỏ AT.
6. Phân Loại Theo Môi Trường Lắp Đặt
6.1 ADSS cho môi trường điện lực
Yêu cầu:
-
Chống nhiễu
-
Vỏ AT
-
Chịu điện áp cao
6.2 ADSS cho đô thị
Yêu cầu:
-
Trọng lượng nhẹ
-
Khoảng vượt ngắn
-
Chi phí hợp lý
6.3 ADSS cho vùng ven biển
Yêu cầu:
-
Chống ăn mòn
-
Vỏ dày
-
Chống tia UV mạnh
7. Phân Loại Theo Cấp Độ Bền Kéo (Tensile Strength)
Cấp độ chịu lực thường được thiết kế theo:
-
6kN
-
9kN
-
12kN
-
15kN
Tùy theo khoảng vượt và điều kiện gió.
8. Phân Loại Theo Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Cáp ADSS thường tuân theo:
-
IEC 60794
-
TCVN
-
IEEE
Việc chọn sản phẩm đạt tiêu chuẩn giúp đảm bảo độ bền lâu dài.
9. So Sánh Các Loại Theo Ứng Dụng
| Tiêu chí | Khoảng vượt ngắn | Trung bình | Lớn |
|---|---|---|---|
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao |
| Độ bền kéo | Thấp | Vừa | Cao |
| Địa hình | Đô thị | Liên huyện | Đồi núi |
| Vỏ AT | Không bắt buộc | Tùy tuyến | Bắt buộc (cao thế) |
10. Cách Lựa Chọn Phù Hợp
Khi lựa chọn, cần xác định:
-
Khoảng cách giữa các cột
-
Cấp điện áp tuyến
-
Số lượng sợi cần dùng
-
Điều kiện gió – bão
-
Ngân sách dự án
Không nên chọn loại khoảng vượt nhỏ cho tuyến dài vì nguy cơ võng và đứt cáp.
11. Xu Hướng Sử Dụng Hiện Nay
Xu hướng 2025–2026:
-
Tăng mạnh triển khai FTTH nông thôn
-
Mở rộng hạ tầng điện lực thông minh
-
Nâng cấp tuyến trục liên tỉnh
ADSS tiếp tục là lựa chọn tối ưu nhờ:
-
Không dẫn điện
-
An toàn cao
-
Chi phí hợp lý so với OPGW
12. Những Sai Lầm Khi Chọn Sai Loại
-
Không tính toán tải trọng gió
-
Không xét điện áp tuyến
-
Chọn sai khoảng vượt
-
Không yêu cầu test lực kéo
Hậu quả:
-
Cáp võng quá mức
-
Giảm tuổi thọ
-
Nguy cơ mất an toàn
13. Lợi Ích Khi Hiểu Rõ Phân Loại
-
Chọn đúng loại phù hợp dự án
-
Tối ưu chi phí
-
Tăng độ bền hệ thống
-
Giảm bảo trì
-
Đảm bảo an toàn điện

Kết Luận
Phân loại cáp quang có thể dựa trên nhiều tiêu chí như:
-
Cấu trúc lõi (Loose Tube, Slot Core)
-
Khoảng vượt (50m đến >500m)
-
Số lượng sợi
-
Lớp vỏ (PE, AT)
-
Môi trường lắp đặt
-
Cấp độ bền kéo
Việc hiểu rõ từng loại giúp bạn lựa chọn chính xác, đảm bảo hệ thống truyền dẫn ổn định, an toàn và bền vững trong nhiều năm.
Nếu bạn đang chuẩn bị triển khai tuyến cáp quang treo ngoài trời, đặc biệt là trên đường dây điện lực, hãy cân nhắc kỹ các yếu tố kỹ thuật trước khi quyết định.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn, Fasttel luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ.
📞 Hotline: 0869 516 565
☎ Facebook: Viễn Thông Công Nghệ Việt Nam Fasttel
🌏 Website: https://fasttel.vn
🌏 Website: https://www.cholonjsc.com
🎵 TikTok: https://www.tiktok.com/@fasttel.vn
⚡Youtube: https://www.youtube.com/@ViễnThôngFasttel




